Từ điển HSK /

Hán Việt: hãmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhân (bên trong bánh, sủi cảo...)

Tốc độ

Ví dụ

这种月饼的是莲蓉的。

zhè zhǒng yuèbǐng de xiàn shì liánróng de.

Nhân của loại bánh trung thu này là hạt sen.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 饺子nhân sủi cảo
  • nhân thịt
  • 包子的nhân bánh bao

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK