Từ điển HSK / 弦

弦

Hán Việt: huyềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dây (cung, đàn); dây cót; dây cung (hình học)

Tốc độ

Ví dụ

他轻轻拨动琴弦。

tā qīngqīng bōdòng qínxián.

Anh ấy khẽ gảy dây đàn.

Cách viết

弦

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拨动琴弦 — gảy dây đàn
  • 紧绷的弓弦 — dây cung căng thẳng
  • 圆的弦 — dây cung hình tròn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK