Từ điển HSK / 掀

掀

Hán Việt: hiênđộng từHSK 7–9

lật; giở; nhấc (vật che phủ) lên; cuộn lên (sóng gió)

Ví dụ

一阵大风掀翻了屋顶。

yí zhèn dàfēng xiān fān le wūdǐng.

Một cơn gió lớn lật tung cả mái nhà.

Cách viết

掀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掀被子 — giở chăn ra
  • 掀开锅盖 — mở nắp nồi
  • 掀起波浪 — cuộn lên sóng nước

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK