Từ điển HSK / 咸

咸

Hán Việt: hàmtính từHSK 4

mặn

Ví dụ

这个汤有点咸。

zhège tāng yǒudiǎn xián.

Canh này hơi mặn.

Cách viết

咸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 菜太咸 — món quá mặn
  • 咸味 — vị mặn
  • 有点咸 — hơi mặn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK