Từ điển HSK / 瞎
瞎
Hán Việt: hạtđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
mù; bị mù (mất thị lực); bừa; lung tung; vô căn cứ (làm/nói không có cơ sở)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mù; bị mù (mất thị lực)
他的一只眼睛瞎了。
tā de yì zhī yǎnjīng xiā le.
Một bên mắt của anh ấy đã bị mù.
副
bừa; lung tung; vô căn cứ (làm/nói không có cơ sở)
你别瞎说,这不是事实。
nǐ bié xiā shuō, zhè bú shì shìshí.
Anh đừng nói bừa, đây không phải sự thật.
Cách viết
瞎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 瞎说 — nói bừa
- 瞎忙 — bận rộn vô ích
- 瞎指挥 — chỉ huy bừa bãi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.