Từ điển HSK / 虾
虾
Hán Việt: hàdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con tôm
Tốc độ
Ví dụ
这道菜用的是新鲜的大虾。
zhè dào cài yòng de shì xīnxiān de dà xiā.
Món ăn này dùng tôm to tươi sống.
Cách viết
虾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大虾 — tôm to
- 龙虾 — tôm hùm
- 剥虾 — bóc tôm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.