Từ điển HSK / 乌龟

乌龟

Hán Việt: ô quydanh từHSK 3.0 cấp 6

con rùa

Tốc độ

Ví dụ

乌龟在草地上慢慢地爬。

wūguī zài cǎodì shàng mànmàn de pá.

Con rùa bò chậm chạp trên bãi cỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一只乌龟một con rùa
  • 乌龟mai rùa
  • 乌龟nuôi rùa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK