Từ điển HSK / 勿
勿
Hán Việt: vậtphó từHSK 3.0 cấp 7-9
chớ; đừng (dùng trong văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
馆内文物珍贵,请勿触摸。
guǎn nèi wénwù zhēnguì, qǐng wù chùmō.
Cổ vật trong bảo tàng quý giá, xin đừng chạm vào.
Cách viết
勿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请勿吸烟 — xin đừng hút thuốc
- 请勿触摸 — xin đừng chạm vào
- 切勿大意 — chớ có lơ là
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.