Từ điển HSK / 蚊帐
蚊帐
Hán Việt: văn trướngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
màn (chống muỗi)
Tốc độ
Ví dụ
睡前记得把蚊帐放下来。
shuì qián jìde bǎ wénzhàng fàng xiàlái.
Trước khi ngủ nhớ buông màn xuống.
Cách viết
蚊
帐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挂蚊帐 — mắc màn
- 放下蚊帐 — buông màn
- 一顶蚊帐 — một chiếc màn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.