Từ điển HSK /

Hán Việt: uỷthán từHSK 3.0 cấp 1

alo; này (gọi điện hoặc gọi ai đó)

Tốc độ

Ví dụ

,你好,请问你是谁?

wéi, nǐ hǎo, qǐngwèn nǐ shì shéi?

Alo, xin chào, cho hỏi bạn là ai?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ,你好alo, chào bạn
  • ,是谁này, ai đấy
  • ,请问alo, cho hỏi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK