Từ điển HSK / 娃娃

娃娃

Hán Việt: oa oadanh từHSK 6

búp bê; em bé, trẻ nhỏ

Ví dụ

小女孩抱着一个布娃娃。

xiǎo nǚhái bàozhe yí gè bù wáwa.

Cô bé ôm một con búp bê vải.

Cách viết

娃
娃

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 布娃娃 — búp bê vải
  • 洋娃娃 — búp bê Tây
  • 胖娃娃 — em bé bụ bẫm

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK