Từ điển HSK / 歪
歪
Hán Việt: oatính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
nghiêng, lệch, vẹo, không ngay ngắn; tà, không đứng đắn; nghiêng, ngả người/vật sang một bên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nghiêng, lệch, vẹo, không ngay ngắn; tà, không đứng đắn
墙上的画挂歪了。
qiáng shàng de huà guà wāi le.
Bức tranh trên tường treo bị lệch rồi.
动
nghiêng, ngả người/vật sang một bên
他累得歪在沙发上。
tā lèi de wāi zài shāfā shàng.
Anh ấy mệt đến mức ngả người trên ghế sô pha.
Cách viết
歪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 歪嘴 — méo miệng
- 东倒西歪 — nghiêng ngả
- 歪门邪道 — đường lối tà đạo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.