Từ điển HSK / 哇
哇
Hán Việt: oathán từ, từ tượng thanhHSK 3.0 cấp 6
ồ, ôi, chà (biểu thị kinh ngạc, tán thưởng); oa oa, ọe (mô phỏng tiếng khóc, tiếng nôn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
叹
ồ, ôi, chà (biểu thị kinh ngạc, tán thưởng)
哇,这里的风景真美!
wā, zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi!
Ồ, phong cảnh ở đây thật đẹp!
拟声
oa oa, ọe (mô phỏng tiếng khóc, tiếng nôn)
孩子哇的一声哭了起来。
háizi wā de yì shēng kū le qǐlái.
Đứa trẻ oa lên một tiếng khóc òa.
Cách viết
哇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 哇哇大哭 — oa oa khóc lớn
- 哇的一声 — oa một tiếng
- 哇塞 — ồ chao
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.