Từ điển HSK / 妥
妥
Hán Việt: thoảtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thỏa đáng; ổn thỏa; xong xuôi
Tốc độ
Ví dụ
这件事这样处理最妥。
zhè jiàn shì zhèyàng chǔlǐ zuì tuǒ.
Việc này xử lý như vậy là ổn thỏa nhất.
Cách viết
妥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办妥手续 — làm xong thủ tục
- 谈妥价钱 — thỏa thuận xong giá
- 稳妥可靠 — ổn thỏa đáng tin
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.