Từ điển HSK / 捅
捅
Hán Việt: thốngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chọc, thọc, đâm, khều (bằng vật nhọn hoặc dài); gây ra (rắc rối); tiết lộ, để lộ ra ngoài
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chọc, thọc, đâm, khều (bằng vật nhọn hoặc dài)
他用棍子捅了捅马蜂窝。
tā yòng gùnzi tǒng le tǒng mǎfēngwō.
Nó lấy gậy chọc chọc vào tổ ong bắp cày.
gây ra (rắc rối); tiết lộ, để lộ ra ngoài
这件事被他捅了出去。
zhè jiàn shì bèi tā tǒng le chūqù.
Chuyện này bị anh ta tiết lộ ra ngoài.
Cách viết
捅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捅了一刀 — đâm một nhát
- 捅马蜂窝 — chọc tổ ong, gây rắc rối
- 捅娄子 — gây chuyện rắc rối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.