Từ điển HSK / 挺

挺

Hán Việt: đĩnhphó từHSK 3.0 cấp 3 · 7-9

khá; tương đối

Tốc độ

Ví dụ

这件衣服挺漂亮的。

zhè jiàn yīfu tǐng piàoliang de.

Cái áo này khá đẹp.

Cách viết

挺

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挺好 — khá tốt
  • 挺忙的 — khá bận
  • 挺有意思 — khá thú vị

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK