Từ điển HSK / 掏
掏
Hán Việt: đàođộng từHSK 6
móc ra, thò tay lấy ra (từ trong túi, lỗ...)
Ví dụ
他从口袋里掏出一把钥匙。
tā cóng kǒudài lǐ tāo chū yī bǎ yàoshi.
Anh ấy móc từ trong túi ra một chùm chìa khóa.
Cách viết
掏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掏钱 — móc tiền
- 掏口袋 — móc túi
- 掏出手机 — móc điện thoại ra
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.