Từ điển HSK / 瘫痪

瘫痪

Hán Việt: than hoánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bại liệt (thân thể); tê liệt; ngừng trệ (giao thông, hệ thống)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bại liệt (thân thể)

那场车祸使他下肢瘫痪。

nà chǎng chēhuò shǐ tā xiàzhī tānhuàn.

Vụ tai nạn xe đó khiến anh ấy bị liệt hai chân.

tê liệt; ngừng trệ (giao thông, hệ thống)

暴雪使整个城市的交通陷入瘫痪。

bàoxuě shǐ zhěnggè chéngshì de jiāotōng xiànrù tānhuàn.

Bão tuyết khiến giao thông cả thành phố rơi vào tê liệt.

Cách viết

瘫
痪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全身瘫痪 — liệt toàn thân
  • 交通瘫痪 — giao thông tê liệt
  • 系统瘫痪 — hệ thống tê liệt

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK