Từ điển HSK / 淌
淌
Hán Việt: thảngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chảy; ứa ra; nhỏ giọt (nước mắt, mồ hôi, máu)
Tốc độ
Ví dụ
汗水顺着他的脸颊往下淌。
hànshuǐ shùn zhe tā de liǎnjiá wǎng xià tǎng.
Mồ hôi chảy dọc theo gò má anh ấy.
Cách viết
淌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 淌眼泪 — chảy nước mắt
- 淌血 — chảy máu
- 汗水直淌 — mồ hôi chảy ròng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.