Từ điển HSK / 烫
烫
Hán Việt: năngtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
nóng bỏng, rất nóng (khi chạm vào); làm bỏng; hâm nóng; là (ủi); uốn (tóc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nóng bỏng, rất nóng (khi chạm vào)
这碗汤太烫了,小心点。
zhè wǎn tāng tài tàng le, xiǎoxīn diǎn.
Bát canh này nóng quá, cẩn thận đấy.
动
làm bỏng; hâm nóng; là (ủi); uốn (tóc)
开水烫了他的手。
kāishuǐ tàng le tā de shǒu.
Nước sôi làm bỏng tay anh ấy.
Cách viết
烫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 滚烫的水 — nước nóng bỏng
- 烫头发 — uốn tóc
- 烫伤皮肤 — làm bỏng da
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.