Từ điển HSK / 趟
趟
Hán Việt: tranhlượng từHSK 3.0 cấp 4
chuyến, lượt (đi lại)
Tốc độ
Ví dụ
我今天去了一趟医院。
wǒ jīntiān qù le yí tàng yīyuàn.
Hôm nay tôi đi bệnh viện một chuyến.
Cách viết
趟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去一趟 — đi một chuyến
- 来回一趟 — đi về một chuyến
- 跑了三趟 — chạy ba lượt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.