Từ điển HSK / 躺
躺
Hán Việt: thảngđộng từHSK 3.0 cấp 4
nằm
Tốc độ
Ví dụ
他累了,想躺一会儿。
tā lèi le, xiǎng tǎng yíhuìr.
Anh ấy mệt rồi, muốn nằm một lát.
Cách viết
躺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 躺下 — nằm xuống
- 躺在床上 — nằm trên giường
- 躺一会儿 — nằm một lát
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.