Từ điển HSK / 炭
炭
Hán Việt: thándanh từHSK 3.0 cấp 7-9
than; than củi
Tốc độ
Ví dụ
炉子里的炭还没有烧完。
lú zi lǐ de tàn hái méiyǒu shāo wán.
Than trong lò vẫn chưa cháy hết.
Cách viết
炭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块木炭 — một cục than
- 生炭取暖 — đốt than sưởi ấm
- 雪中送炭 — giúp đỡ đúng lúc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.