Từ điển HSK / 瘫
瘫
Hán Việt: thanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bại liệt; liệt (không cử động được); nhũn ra; rũ xuống, khuỵu sụp (vì kiệt sức, hoảng sợ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bại liệt; liệt (không cử động được)
他中风后半身瘫了。
tā zhòngfēng hòu bànshēn tān le.
Sau khi bị đột quỵ, anh ấy liệt nửa người.
nhũn ra; rũ xuống, khuỵu sụp (vì kiệt sức, hoảng sợ)
听到噩耗,她一下子瘫在地上。
tīngdào èhào, tā yíxiàzi tān zài dìshàng.
Nghe tin dữ, cô ấy lập tức khuỵu sụp xuống đất.
Cách viết
瘫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 瘫在床上 — nằm liệt trên giường
- 累瘫了 — mệt rũ ra
- 吓瘫了 — sợ khuỵu xuống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.