Từ điển HSK / 贪

贪

Hán Việt: thamđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

tham; ham, thèm muốn quá mức; tham lam; không biết đủ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tham; ham, thèm muốn quá mức

他一心贪图便宜,结果买了假货。

tā yìxīn tāntú piányi, jiéguǒ mǎi le jiǎhuò.

Anh ta một mực ham rẻ, kết quả mua phải hàng giả.

形

tham lam; không biết đủ

这个人又懒又贪。

zhège rén yòu lǎn yòu tān.

Người này vừa lười vừa tham.

Cách viết

贪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 贪图便宜 — ham của rẻ
  • 贪玩 — ham chơi
  • 又贪又狠 — vừa tham vừa ác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK