Từ điển HSK / 抬
抬
Hán Việt: đàiđộng từHSK 4
khiêng; nâng (nhiều người cùng)
Ví dụ
我们一起把箱子抬上去。
wǒmen yìqǐ bǎ xiāngzi tái shàngqù.
Chúng ta cùng khiêng chiếc thùng lên.
Cách viết
抬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抬桌子 — khiêng bàn
- 一起抬 — cùng khiêng
- 抬不动 — khiêng không nổi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.