Từ điển HSK / 塔
塔
Hán Việt: thápdanh từHSK 3.0 cấp 6
cái tháp; công trình cao vút
Tốc độ
Ví dụ
这座古塔已有上千年的历史。
zhè zuò gǔtǎ yǐ yǒu shàng qiān nián de lìshǐ.
Ngọn tháp cổ này đã có lịch sử hơn nghìn năm.
Cách viết
塔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电视塔 — tháp truyền hình
- 一座塔 — một ngọn tháp
- 灯塔 — ngọn hải đăng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.