Từ điển HSK / 她

她

Hán Việt: thađại từHSK 3.0 cấp 1

cô ấy; chị ấy; bà ấy (chỉ người nữ)

Tốc độ

Ví dụ

她是我妈妈。

tā shì wǒ māma.

Bà ấy là mẹ tôi.

Cách viết

她

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 她是谁 — cô ấy là ai
  • 她们 — các cô ấy
  • 找她 — tìm cô ấy

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK