Từ điển HSK / 撕
撕
Hán Việt: têđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xé; xé rách
Tốc độ
Ví dụ
她生气地把那封信撕得粉碎。
tā shēngqì de bǎ nà fēng xìn sī de fěnsuì.
Cô ấy tức giận xé nát bức thư đó.
Cách viết
撕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 撕成两半 — xé làm đôi
- 撕开信封 — xé mở phong bì
- 把纸撕碎 — xé vụn tờ giấy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.