Từ điển HSK / 枢纽
枢纽
Hán Việt: xu nữudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đầu mối; trung tâm then chốt; nút giao trọng yếu
Tốc độ
Ví dụ
这座城市是全国重要的交通枢纽。
zhè zuò chéngshì shì quánguó zhòngyào de jiāotōng shūniǔ.
Thành phố này là đầu mối giao thông quan trọng của cả nước.
Cách viết
枢
纽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交通枢纽 — đầu mối giao thông
- 枢纽工程 — công trình then chốt
- 神经枢纽 — đầu mối thần kinh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.