Từ điển HSK / 霜
霜
Hán Việt: sươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sương giá; sương muối; chất dạng bột trắng như sương; kem (mỹ phẩm)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sương giá; sương muối
深秋的清晨,草地上结了一层白霜。
shēnqiū de qīngchén, cǎodì shàng jié le yì céng bái shuāng.
Sáng sớm cuối thu, trên bãi cỏ đọng một lớp sương muối trắng.
chất dạng bột trắng như sương; kem (mỹ phẩm)
她每天睡前都会抹一点护肤霜。
tā měitiān shuì qián dōu huì mǒ yìdiǎn hùfū shuāng.
Mỗi tối trước khi ngủ cô ấy đều thoa một chút kem dưỡng da.
Cách viết
霜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下霜 — xuống sương giá
- 霜降时节 — tiết Sương Giáng
- 防晒霜 — kem chống nắng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.