Từ điển HSK / 拴
拴
Hán Việt: thuyênđộng từHSK 7–9
buộc; cột; trói (bằng dây)
Ví dụ
他把马拴在树上就进屋了。
tā bǎ mǎ shuān zài shù shàng jiù jìn wū le.
Anh ấy buộc con ngựa vào gốc cây rồi vào nhà.
Cách viết
拴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拴马 — buộc ngựa
- 拴住绳子 — buộc chặt dây
- 拴上门 — cài then cửa
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.