Từ điển HSK / 摔
摔
Hán Việt: suấtđộng từHSK 5
ngã; ném, quăng (xuống đất)
Ví dụ
他不小心摔倒在地上。
tā bù xiǎoxīn shuāidǎo zài dìshàng.
Anh ấy không cẩn thận ngã xuống đất.
Cách viết
摔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摔了一跤 — ngã một cú
- 摔坏了 — làm vỡ
- 把杯子摔了 — ném cốc xuống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.