Từ điển HSK / 拾

拾

Hán Việt: thậpđộng từ, số từHSK 3.0 cấp 6

nhặt; nhặt lên; thu nhặt; mười (chữ viết trang trọng của số 十)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

nhặt; nhặt lên; thu nhặt

他弯腰拾起地上的钥匙。

tā wānyāo shíqǐ dìshàng de yàoshi.

Anh ấy cúi xuống nhặt chiếc chìa khóa dưới đất.

数

mười (chữ viết trang trọng của số 十)

这张支票的金额写成拾万元。

zhè zhāng zhīpiào de jīn'é xiěchéng shí wàn yuán.

Số tiền trên tấm ngân phiếu này viết trang trọng là mười vạn đồng.

Cách viết

拾

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拾起 — nhặt lên
  • 拾金不昧 — nhặt được của rơi trả lại
  • 收拾 — thu dọn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK