Từ điển HSK / 谁
谁
Hán Việt: thuỳđại từHSK 3.0 cấp 1
ai (hỏi về người)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
他是谁?
tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
Cách viết
谁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 是谁 — là ai
- 谁的书 — sách của ai
- 谁知道 — ai biết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.