Từ điển HSK / 奢侈

奢侈

Hán Việt: ✓ xa xỉtính từHSK 3.0 cấp 7-9

xa xỉ; xa hoa; phung phí

Tốc độ

Ví dụ

他过着极其奢侈的生活。

tā guòzhe jíqí shēchǐ de shēnghuó.

Anh ta sống một cuộc sống vô cùng xa xỉ.

Cách viết

奢
侈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 奢侈品 — hàng xa xỉ
  • 奢侈的生活 — cuộc sống xa hoa
  • 过于奢侈 — quá phung phí

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK