Từ điển HSK /

Hán Việt: tiêudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

còi; chòi gác, trạm gác

Tốc độ

Ví dụ

裁判吹响了,比赛正式开始。

cáipàn chuīxiǎng le shào, bǐsài zhèngshì kāishǐ.

Trọng tài thổi còi, trận đấu chính thức bắt đầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • thổi còi
  • đứng gác
  • chòi gác

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK