Từ điển HSK / 捎

捎

Hán Việt: saođộng từHSK 7–9

mang giúp; gửi kèm; chuyển giúp (nhân tiện)

Ví dụ

请你帮我捎一封信给他。

qǐng nǐ bāng wǒ shāo yì fēng xìn gěi tā.

Nhờ anh mang giúp tôi một lá thư cho anh ấy.

Cách viết

捎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 捎个口信 — nhắn giúp một lời
  • 捎带东西 — mang giúp đồ
  • 顺路捎回 — tiện đường mang về

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK