Từ điển HSK / 撒

撒

Hán Việt: tátđộng từHSK 3.0 cấp 6

rải, rắc, gieo (rắc thứ dạng hạt ra); làm rơi vãi, làm đổ ra, để rớt vãi

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

动

rải, rắc, gieo (rắc thứ dạng hạt ra)

农民往地里撒种子。

nóngmín wǎng dì lǐ sǎ zhǒngzi.

Người nông dân rải hạt giống xuống ruộng.

làm rơi vãi, làm đổ ra, để rớt vãi

他不小心把米撒了一地。

tā bù xiǎoxīn bǎ mǐ sǎ le yī dì.

Anh ấy vô ý làm gạo đổ vãi khắp sàn.

Cách viết

撒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 撒种子 — rải hạt giống
  • 撒盐 — rắc muối
  • 撒了一地 — đổ vãi cả sàn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK