Từ điển HSK / 惹

惹

Hán Việt: nhạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gây ra; chuốc lấy; dây vào (rắc rối); chọc; trêu; đụng vào, làm phật ý

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

gây ra; chuốc lấy; dây vào (rắc rối)

他又惹了一身麻烦。

tā yòu rě le yìshēn máfan.

Anh ta lại chuốc lấy một đống rắc rối.

chọc; trêu; đụng vào, làm phật ý

这个人脾气大,你别惹他。

zhège rén píqì dà, nǐ bié rě tā.

Người này tính nóng, đừng chọc vào anh ta.

Cách viết

惹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 惹麻烦 — chuốc rắc rối
  • 惹是生非 — gây chuyện thị phi
  • 惹人注意 — thu hút chú ý

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK