Từ điển HSK /

Hán Việt: nhượngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

la hét; gào; làm ầm ĩ

Tốc độ

Ví dụ

你别了,大家都在休息。

nǐ bié rǎng le, dàjiā dōu zài xiūxi.

Đừng la hét nữa, mọi người đang nghỉ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大声la lớn
  • 个不停làm ầm không dứt
  • đừng ồn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK