Từ điển HSK / 却
却
Hán Việt: khướcphó từHSK 3.0 cấp 4
nhưng; thế mà; lại
Tốc độ
Ví dụ
他答应了,却没有来。
tā dāyìng le, què méiyǒu lái.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng lại không đến.
Cách viết
却
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 却没来 — nhưng không đến
- 却不知道 — nhưng không biết
- 却很高兴 — nhưng lại rất vui
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.