Từ điển HSK / 劝
劝
Hán Việt: khuyếnđộng từHSK 3.0 cấp 5
khuyên; thuyết phục
Tốc độ
Ví dụ
我劝他不要太着急。
wǒ quàn tā bú yào tài zháojí.
Tôi khuyên anh ấy đừng quá vội vàng.
Cách viết
劝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 劝他 — khuyên anh ấy
- 劝说别人 — thuyết phục người khác
- 好言相劝 — lời lẽ ôn hòa mà khuyên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.