Từ điển HSK / 崎岖

崎岖

Hán Việt: khi khutính từHSK 3.0 cấp 7-9

gồ ghề, gập ghềnh (đường sá); ví với gian nan, trắc trở

Tốc độ

Ví dụ

这条山路崎岖难行,我们走了整整一天。

zhè tiáo shānlù qíqū nán xíng, wǒmen zǒule zhěngzhěng yì tiān.

Con đường núi này gập ghềnh khó đi, chúng tôi phải đi suốt cả ngày.

Cách viết

崎
岖

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 崎岖的山路 — con đường núi gập ghềnh
  • 崎岖不平 — gồ ghề không bằng phẳng
  • 人生崎岖 — đời người gian nan

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK