Từ điển HSK / 乞丐

乞丐

Hán Việt: khất cáidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

người ăn xin, kẻ ăn mày

Tốc độ

Ví dụ

街角坐着一个衣衫褴褛的乞丐。

jiējiǎo zuòzhe yí gè yīshān-lánlǚ de qǐgài.

Ở góc phố có một người ăn xin ăn mặc rách rưới đang ngồi.

Cách viết

乞
丐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沿街乞丐 — kẻ ăn mày dọc phố
  • 可怜的乞丐 — người ăn xin đáng thương
  • 沦为乞丐 — sa cơ thành ăn mày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK