Từ điển HSK / 祈祷

祈祷

Hán Việt: kỳ đảođộng từHSK 7–9

cầu nguyện; khấn nguyện, cầu khấn

Ví dụ

她跪在庙里默默祈祷。

tā guì zài miào lǐ mòmò qídǎo.

Cô ấy quỳ trong chùa lặng lẽ cầu nguyện.

Cách viết

祈
祷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 虔诚祈祷 — thành kính cầu nguyện
  • 为平安祈祷 — cầu bình an
  • 双手祈祷 — chắp tay cầu nguyện

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK