Từ điển HSK / 悄悄
悄悄
Hán Việt: tiễu tiễuphó từHSK 5
lặng lẽ; khe khẽ; lén lút
Ví dụ
他悄悄地走出了教室。
tā qiāoqiāo de zǒuchū le jiàoshì.
Anh ấy lặng lẽ bước ra khỏi lớp học.
Cách viết
悄
悄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 悄悄离开 — lặng lẽ rời đi
- 悄悄告诉 — khẽ nói cho biết
- 悄悄走近 — lặng lẽ đến gần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.