Từ điển HSK / 撬
撬
Hán Việt: khiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cạy; nạy; bẩy (dùng đòn bẩy để mở)
Tốc độ
Ví dụ
小偷用铁棍撬开了门锁。
xiǎotōu yòng tiěgùn qiào kāi le mén suǒ.
Tên trộm dùng thanh sắt cạy bung ổ khóa cửa.
Cách viết
撬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 撬开门锁 — cạy khóa cửa
- 撬门撬窗 — cạy cửa cạy cửa sổ
- 用棍子撬 — dùng gậy nạy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.