Từ điển HSK /

Hán Việt: tiềuđộng từHSK 3.0 cấp 6

nhìn; xem; ngó; coi

Tốc độ

Ví dụ

,那边多热闹!

nǐ qiáo, nàbiān duō rènào!

Bạn xem kìa, bên kia náo nhiệt biết bao!

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • xem thử
  • 不起coi thường
  • 热闹xem náo nhiệt

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK