Từ điển HSK / 枪毙
枪毙
Hán Việt: thương tễđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xử bắn; bắn chết (thi hành án tử); (khẩu ngữ) bác bỏ; loại bỏ; gạt phăng (phương án, bài viết)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xử bắn; bắn chết (thi hành án tử)
这个罪大恶极的凶手被依法枪毙了。
zhège zuìdà'èjí de xiōngshǒu bèi yīfǎ qiāngbì le.
Kẻ sát nhân tội ác tày trời này đã bị xử bắn theo pháp luật.
(khẩu ngữ) bác bỏ; loại bỏ; gạt phăng (phương án, bài viết)
他的提案在会上被领导枪毙了。
tā de tí'àn zài huì shàng bèi lǐngdǎo qiāngbì le.
Đề xuất của anh ấy đã bị lãnh đạo bác bỏ ngay tại cuộc họp.
Cách viết
枪
毙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 被枪毙 — bị xử bắn
- 枪毙罪犯 — xử bắn tội phạm
- 方案被枪毙 — phương án bị bác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.